Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piragua

/pi'rægwə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piragua

/pi'rægwə/

danh từ

  • thuyền độc mộc
  • thuyền hai buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Pirogue.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...