Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piratically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piratically

//

* phó từ
  • (thuộc) kẻ cướp biển; có tính chất cướp bóc
  • (thuộc) kẻ in lậu, phát thanh bất hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

r in a piratical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...