pisciculture
/'pisikʌtʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pisciculture
/'pisikʌtʃə/
danh từ
- nghề nuôi cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. Fish culture. See under Fish.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Fish culture. See under Fish.
Đang tải...