Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pistachio

/pis'tɑ:ʃiou/ phổ biến #17717
Biến thể từ pistachios số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pistachio

/pis'tɑ:ʃiou/

danh từ

  • cây hồ trăn
  • quả hồ trăn
  • màu hồ trăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. small tree of southern Europe and Asia Minor bearing small hard-shelled nuts n. nut of Mediterranean trees having an edible green kernel

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...