pistachio nut
/pisˈtɑ:ʃiəu nʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pistachio nut
//
* danh từ- quả hồ trăn
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...