Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pistillate

/'pistiləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pistillate

/'pistiləri/

tính từ

  • (thực vật học) có nhuỵ (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having gynoecia, or pistils, the ovule-bearing organ of a seed plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...