Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pistillate

/'pistiləri/

tính từ

  • (thực vật học) có nhuỵ (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having gynoecia, or pistils, the ovule-bearing organ of a seed plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...