Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pistillidium

/pɪstɪ'lɪdjəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pistillidium

//

* danh từ
  • túi noãn
  • ổ noãn
  • nhụy
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Archegonium.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...