pistilliferous
/'pistiləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pistilliferous
/'pistiləri/
tính từ
- (thực vật học) có nhuỵ (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pistillate.
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pistillate.
Đang tải...