Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pistol-shot

/'pistlʃɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pistol-shot

/'pistlʃɔt/

danh từ

  • phát súng lục
    • within pistol-shot: trong tầm súng lục
    • beyond pistol-shot: người tầm súng lục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...