Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pistoleer

//

* danh từ
  • người bắn súng ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone armed with a pistol (especially a soldier so armed)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...