Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pistolgraph

/'pistәl^rɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pistolgraph

//

* danh từ
  • máy ảnh có tay cầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...