Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pit pony

//

* danh từ
  • ngựa nhỏ (dùng ở dưới hầm mỏ để kéo các xe chở nặng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...