Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pit pony

/pit ˈpəuni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pit pony

//

* danh từ
  • ngựa nhỏ (dùng ở dưới hầm mỏ để kéo các xe chở nặng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...