Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pit-a-pat

/'pitə'pæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pit-a-pat

/'pitə'pæt/

-pat) /'pit'pæt/

phó từ

  • lộp độp, lộp cộp; thình thịch
    • rain went pit-a-pat: mưa rơi lộp độp
    • heart went pit-a-pat: tim đập thình thịch
    • feet went pit-a-pat: chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch

danh từ

  • tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch
Định nghĩa tiếng Anh

r. as of footsteps r. describing a rhythmic beating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...