Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitch-cap

/'pitʃkæp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitch-cap

/'pitʃkæp/

danh từ

  • mũ lót hắn ín (dụng cụ để tra tấn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...