Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitch-cap

/'pitʃkæp/

danh từ

  • mũ lót hắn ín (dụng cụ để tra tấn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...