Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitcher-leaf

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitcher-leaf

//

* danh từ
  • lá nắp ấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...