Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitcher-plant

/'pitʃəplɑ:nt/

danh từ

  • (thực vật học) cây nắp ấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...