pitcher-plant
/'pitʃəplɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pitcher-plant
/'pitʃəplɑ:nt/
danh từ
- (thực vật học) cây nắp ấm
Từ điển Anh–Việt
111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...