Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22185

pitchfork

/'pitʃfɔ:k/

danh từ

  • cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...)
  • (âm nhạc) thanh mẫu, âm thoa

thành ngữ

  1. it rains pitchfork
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mưa như đổ cây nước

ngoại động từ

  • hất (rơm, cỏ khô...) bằng chĩa
  • (nghĩa bóng) ((thường) : into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào)
    • to be pitchforked into an office: bị đẩy vào một chức vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long-handled hand tool with sharp widely spaced prongs for lifting and pitching hay\nv. lift with a pitchfork

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...