Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitchiness

//

  • xem pitchy
Định nghĩa tiếng Anh

n. Blackness, as of pitch; darkness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...