Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitchy

/'pitʃi/

tính từ

  • (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the characteristics of pitch or tar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...