Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitchy

/'pitʃi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitchy

/'pitʃi/

tính từ

  • (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the characteristics of pitch or tar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...