pitchy
/'pitʃi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pitchy
/'pitʃi/
tính từ
- (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín
Định nghĩa tiếng Anh
s. having the characteristics of pitch or tar