Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pith helmet

//

* danh từ
  • mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng trước đây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...