Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pith helmet

/pɪθ ˈhelmit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pith helmet

//

* danh từ
  • mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng trước đây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...