pithecoil
/pi'θi:kɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pithecoil
/pi'θi:kɔid/
tính từ
- giống vượn, giống khỉ
Từ điển Anh–Việt
112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...