Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pithily

/'piθili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pithily

/'piθili/

phó từ

  • mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực
  • súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a pithy sententious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...