Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pithily

/'piθili/

phó từ

  • mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực
  • súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a pithy sententious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...