Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

pithiness

/'piθinis/

danh từ

  • sức mạnh, sức sống
  • tính súc tích; tính rắn rỏi, tính mạnh mẽ (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n terseness and economy in writing and speaking achieved by expressing a great deal in just a few words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...