pithless
/'piθlis/
tính từ
- không có ruột (cây)
- không có tuỷ sống
- yếu đuối, bạc nhược, không có nghị lực
Định nghĩa tiếng Anh
a. Destitute of pith, or of strength; feeble.
112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Destitute of pith, or of strength; feeble.
Đang tải...