Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitiableness

/'pitiəblnis/

danh từ

  • tình trạng đáng thương, tình trạng đáng thương hại, tình trạng đáng thương xót
  • tình trạng đáng khinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...