Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitiably

/'pɪtɪəblɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitiably

//

* phó từ
  • đáng thương, gợi lên lòng thương xót
  • đáng khinh
Định nghĩa tiếng Anh

r in a manner arousing sympathy and compassion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...