Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitiably

//

* phó từ
  • đáng thương, gợi lên lòng thương xót
  • đáng khinh
Định nghĩa tiếng Anh

r in a manner arousing sympathy and compassion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...