Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitmen

//

* danh từ
  • thanh truyền, thanh nổi (trong máy)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Pitman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...