pitmen
/'pɪtmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pitmen
//
* danh từthanh truyền, thanh nổi (trong máy)
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Pitman
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Pitman
Đang tải...