Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitot tube

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitot tube

//

* danh từ
  • ống nhỏ, hở một đầu (dùng trong các dụng cụ đo áp suất, tốc độ của chất lỏng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...