Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitta bread

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitta bread

//

* danh từ
  • loại bánh mì ổ dẹp (ở Hy-lạp, Trung Đông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...