Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitta bread

//

* danh từ
  • loại bánh mì ổ dẹp (ở Hy-lạp, Trung Đông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...