Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pituitous

/pi'tju:itəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pituitous

/pi'tju:itəs/

tính từ

  • đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ra chất nhầy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of, or resembling, pituite or mucus; full of mucus; discharging mucus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...