Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pituitous

/pi'tju:itəs/

tính từ

  • đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ra chất nhầy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of, or resembling, pituite or mucus; full of\n mucus; discharging mucus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...