Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pituitrin

/pi'tju:itrin/

tính từ

  • Hoocmon tuyến yên, pitutrin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...