pituitrin
/pi'tju:itrin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pituitrin
/pi'tju:itrin/
tính từ
- Hoocmon tuyến yên, pitutrin
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...