Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pivot-man

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pivot-man

//

* danh từ
  • (quân sự) binh sĩ đứng làm chốt khi một đơn vị chuyển hướng đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...