Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pivotable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pivotable

//

  • xem pivot
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...