Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pixilated

/'piksileitid/ phổ biến #45893
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pixilated

/'piksileitid/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hơi gàn, hơi điệu
  • (từ lóng) say
Định nghĩa tiếng Anh

s naughtily or annoyingly playful s very drunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...