placater
/plə'keitə,'plei-; 'plæ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
placater
//
- xem placate
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...