Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

place of birth

/pleɪs əv bɜːrθ/

Nghĩa thường dùng

nơi sinh danh từ

“What is your place of birth?”Nơi sinh của bạn là ở đâu?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...