Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

place-card

/'pleiskɑ:d/

danh từ

  • thiếp ghi chỗ ngồi (trong những buổi chiêu đãi long trọng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...