placement test
Nghĩa thường dùng
bài kiểm tra xếp lớp
danh từ
“You’re welcome! And once we’re finished, I’ll show you where to take the language placement test.”Không có gì! Và sau khi chúng ta xong, tôi sẽ chỉ cho bạn nơi làm bài kiểm tra xếp lớp ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
placement examlevel testplacement assessment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- bài kiểm tra xếp lớp
- take a placement test: làm bài kiểm tra xếp lớp
- language placement test: bài kiểm tra xếp lớp ngôn ngữ