Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

placement test

danh từ

  • bài kiểm tra xếp lớp
    • take a placement test: làm bài kiểm tra xếp lớp
    • language placement test: bài kiểm tra xếp lớp ngôn ngữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...