Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

placentigerous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

placentigerous

//

* tính từ
  • xem placentate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...