Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39740

placidity

/plæ'siditi/

danh từ

  • tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of calmness; a quiet and undisturbed feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...