Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plagiarise

/'pleidʤjəraiz/

động từ

  • ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn
Định nghĩa tiếng Anh

v take without referencing from someone else's writing or speech; of intellectual property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...