Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plagioclase

/'pleidʤioukleis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plagioclase

/'pleidʤioukleis/

danh từ

  • (khoáng chất) Plagiocla
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of a series of triclinic feldspars that form rocks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...