Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plague-ridden

//

* tính từ
  • bị nhiễm dịch bệnh
  • gặp tai hoạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...