Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10374

plaid

/plæd/

danh từ

  • khăn choàng len sọc vuông; áo choàng len sọc vuông (của người Ê-cốt)
  • hàng len sọc vuông (để làm khăn choàng, may áo choàng)
Biến thể từ plaids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a cloth having a crisscross design

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...