Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plain cards

/'pleinkɑ:dz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plain cards

/'pleinkɑ:dz/

danh từ

  • những quân bài thường (không phải hoa chủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...