Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plain cards

/'pleinkɑ:dz/

danh từ

  • những quân bài thường (không phải hoa chủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...