Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plain clothes

/'plein'klouðz/

danh từ

  • quần áo thường (không phải áo nhà binh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...