Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plain dealing

/'plein'di:liɳ/

danh từ

  • sự chân thực; sự thẳng thắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...