Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plain dealing

/'plein'di:liɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plain dealing

/'plein'di:liɳ/

danh từ

  • sự chân thực; sự thẳng thắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...