Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plain sailing

/'plein'seiliɳ/

danh từ

  • sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...