Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plain-clothes man

/'plein'klouðz'mæn/

danh từ

  • công an mật; mật thám mặc quần áo thường dân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...