plain-clothes man
/'plein'klouðz'mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plain-clothes man
/'plein'klouðz'mæn/
danh từ
- công an mật; mật thám mặc quần áo thường dân
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...