Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plain-spoken

/'plein'spoukn/

tính từ

  • nói thẳng, thẳng thắn, không úp mở, không quanh co
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...